巢傾卵覆 cháo qīng luǎn fù · sào khuynh noãn phúc Hán Việt: sào khuynh noãn phúc · Pinyin: cháo qīng luǎn fù Tổng quan Cấu tạo: 巢 (sào) + 傾 (khuynh) + 卵 (noãn) + 覆 (phúc)Pinyincháo qīng luǎn fùHán Việtsào khuynh noãn phúcCấu tạo巢 + 傾 + 卵 + 覆 · sào + khuynh + noãn + phúc nghĩa thành phần: sào + khuynh + noãn + phúc