巢克圖族 sào khắc đồ tộc Hán Việt: sào khắc đồ tộc Tổng quan Cấu tạo: 巢 (sào) + 克 (khắc) + 圖 (đồ) + 族 (tộc)Hán Việtsào khắc đồ tộcCấu tạo巢 + 克 + 圖 + 族 · sào + khắc + đồ + tộc nghĩa thành phần: sào + khắc + đồ + tộc Nghĩa EngCihui choctaw