巢居穴處

cháo jū xué chǔ sào cư huyệt xử

Hán Việt: sào cư huyệt xử · Pinyin: cháo jū xué chǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (sào) + (cư) + (huyệt) + (xử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 栖身于树上或岩洞里。指人类未有房屋前的生活状况。