工業債券 gōng yè zhài quàn · công nghiệp trái khoán Hán Việt: công nghiệp trái khoán · Pinyin: gōng yè zhài quàn Tổng quan Cấu tạo: 工 (công) + 業 (nghiệp) + 債 (trái) + 券 (khoán)Pinyingōng yè zhài quànHán Việtcông nghiệp trái khoánCấu tạo工 + 業 + 債 + 券 · công + nghiệp + trái + khoán nghĩa thành phần: công + nghiệp + trái + khoán