工業光魔 gōng yè guāng mó · công nghiệp quang ma Hán Việt: công nghiệp quang ma · Pinyin: gōng yè guāng mó Tổng quan Cấu tạo: 工 (công) + 業 (nghiệp) + 光 (quang) + 魔 (ma)Pinyingōng yè guāng móHán Việtcông nghiệp quang maCấu tạo工 + 業 + 光 + 魔 · công + nghiệp + quang + ma nghĩa thành phần: công + nghiệp + quang + ma