工業公害

công nghiệp công hại

Hán Việt: công nghiệp công hại

Tổng quan

Cấu tạo: (công) + (nghiệp) + (công) + (hại)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 工業公害 ōngyè gōnghài n. industrial public nuisances