工业和信息化部
công nghiệp hòa tín tức hóa bộ
Hán Việt: công nghiệp hòa tín tức hóa bộ · Pinyin: gōng yè hé xìn xī huà bù
Tổng quan
Cấu tạo: 工 (công) + 業 (nghiệp) + 和 (hòa) + 信 (tín) + 息 (tức) + 化 (hóa) + 部 (bộ)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 Bộ Công Thương
Đức
- Handedict Ministerium für Industrie und Informationstechnologie, MIT I (Org, Pol)