工業生產體系

gōng yè shēng chǎn tǐ xì công nghiệp sanh sản thể hệ

Hán Việt: công nghiệp sanh sản thể hệ · Pinyin: gōng yè shēng chǎn tǐ xì

Tổng quan

Cấu tạo: (công) + (nghiệp) + (sanh) + (sản) + (thể) + (hệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 又称工业体系”。指一定地域内各工业内部或各部门间相互结合,形成一个工业生产有机的整体。在各工业部门内,可建立各自的部门工业体系,如钢铁工业体系、电子工业体系等。在不同的地域范围内,可形成不同层次、不同规模、不同水平的工业体系,如国家工业体系、地区工业体系等。