工业无产阶级

công nghiệp vô sản giai cấp

Hán Việt: công nghiệp vô sản giai cấp

Tổng quan

Cấu tạo: 工 (công) + 業 (nghiệp) + 無 (vô) + 產 (sản) + 階 (giai) + 級 (cấp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giai cấp vô sản công nghiệp
  • Biên soạn the industrial proletariat

Eng

  • Cihui 工業無產階級 ōngyè wúchǎn jiējí n. the industrial proletariat

Từ liên quan

Gần nghĩa

工业七国集团 · 工业主义者 · 工业化前的 · 工业化国家 · 工业现代化 · 阶级意识的 · 工业专科学校 · 工业平均指数