工业平均指数

công nghiệp bình quân chỉ sổ

Hán Việt: công nghiệp bình quân chỉ sổ

Tổng quan

Cấu tạo: 工 (công) + 業 (nghiệp) + 平 (bình) + 均 (quân) + 指 (chỉ) + 數 (sổ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chỉ số công nghiệp
  • Biên soạn industrial average index

Eng

  • Cihui 工業平均指數 ōngyè píngjūn zhǐshù n. industrial average index

Từ liên quan

Gần nghĩa

工业七国集团 · 工业主义者 · 工业化前的 · 工业化国家 · 工业现代化 · 工业专科学校 · 工业搬运车辆 · 工业无产阶级