工业平均指数
công nghiệp bình quân chỉ sổ
Hán Việt: công nghiệp bình quân chỉ sổ
Tổng quan
Cấu tạo: 工 (công) + 業 (nghiệp) + 平 (bình) + 均 (quân) + 指 (chỉ) + 數 (sổ)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 chỉ số công nghiệp
- Biên soạn industrial average index
Eng
- Cihui 工業平均指數 ōngyè píngjūn zhǐshù n. industrial average index