工業平均指數
công nghiệp bình quân chỉ sổ
Hán Việt: công nghiệp bình quân chỉ sổ
Tổng quan
Cấu tạo: 工 (công) + 業 (nghiệp) + 平 (bình) + 均 (quân) + 指 (chỉ) + 數 (sổ)
Nghĩa
Eng
- Cihui 工業平均指數 ōngyè píngjūn zhǐshù n. industrial average index