工业搬运车辆
công nghiệp bàn vận xa lượng
Hán Việt: công nghiệp bàn vận xa lượng · Pinyin: gōng yè bān yùn chē liàng
Tổng quan
Cấu tạo: 工 (công) + 業 (nghiệp) + 搬 (bàn) + 運 (vận) + 車 (xa) + 輛 (lượng)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 xe nâng công nghiệp
Đức
- Handedict Flurförderer (S, Tech)