工业搬运车辆

gōng yè bān yùn chē liàngcông nghiệp bàn vận xa lượng

Hán Việt: công nghiệp bàn vận xa lượng · Pinyin: gōng yè bān yùn chē liàng

Tổng quan

Cấu tạo: 工 (công) + 業 (nghiệp) + 搬 (bàn) + 運 (vận) + 車 (xa) + 輛 (lượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xe nâng công nghiệp

Đức

  • Handedict Flurförderer (S, Tech)

Từ liên quan

Gần nghĩa

工业七国集团 · 工业主义者 · 工业化前的 · 工业化国家 · 工业现代化 · 工业专科学校 · 工业平均指数 · 工业无产阶级