工業搬運車輛

gōng yè bān yùn chē liàng công nghiệp bàn vận xa lượng

Hán Việt: công nghiệp bàn vận xa lượng · Pinyin: gōng yè bān yùn chē liàng

Tổng quan

Cấu tạo: (công) + (nghiệp) + (bàn) + (vận) + (xa) + (lượng)