工业国
công nghiệp quốc
Hán Việt: công nghiệp quốc · Pinyin: gōng yè guó
Tổng quan
QUỐC nước công nghiệp
现代工业在国民经济中占主要地位的国家。
Nghĩa
Việt
- Cihui các quốc gia công nghiệp hóa
- Tần suất từ nước công nghiệp
- Biên soạn industrialized/industrial country
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 现代工业在国民经济中占主要地位的国家。
Eng
- Cihui industrialized countries
- Tần suất từ n. industrialized/industrial country
Đức
- Handedict Industrienationen