工業政策 công nghiệp chánh sách Hán Việt: công nghiệp chánh sách Tổng quan Cấu tạo: 工 (công) + 業 (nghiệp) + 政 (chánh) + 策 (sách)Hán Việtcông nghiệp chánh sáchCấu tạo工 + 業 + 政 + 策 · công + nghiệp + chánh + sách nghĩa thành phần: công + nghiệp + chánh + sách Nghĩa EngCihui 工業政策 ōngyè zhèngcè n. industrial policy M:³xiàng/¹zhǒng