工業時代

công nghiệp thì đại

Hán Việt: công nghiệp thì đại

Tổng quan

Cấu tạo: (công) + (nghiệp) + (thì) + (đại)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 工業時代 ōngyè shídài n. industrial age