工業民主

công nghiệp dân chủ

Hán Việt: công nghiệp dân chủ

Tổng quan

Cấu tạo: (công) + (nghiệp) + (dân) + (chủ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 工業民主 ōngyè mínzhǔ n. industrial democracy