工業氣壓

gōng yè qì yā công nghiệp khí áp

Hán Việt: công nghiệp khí áp · Pinyin: gōng yè qì yā

Tổng quan

Cấu tạo: (công) + (nghiệp) + (khí) + (áp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 工业上为了计算方便起见,用每平方厘米的面积上受一公斤重的力做压强单位,这个单位叫工业气压。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.工业上为了计算方便起见,用每平方厘米的面积上受一公斤重的力做压强单位,这个单位叫工业气压。