工業災難 gōng yè zāi nàn · công nghiệp tai nan Hán Việt: công nghiệp tai nan · Pinyin: gōng yè zāi nàn Tổng quan Cấu tạo: 工 (công) + 業 (nghiệp) + 災 (tai) + 難 (nan)Pinyingōng yè zāi nànHán Việtcông nghiệp tai nanCấu tạo工 + 業 + 災 + 難 · công + nghiệp + tai + nan nghĩa thành phần: công + nghiệp + tai + nan