工业用水的重复利用率

gōng yè yòng shuǐ de zhòng fù lì yòng lǜcông nghiệp dụng thủy đích trọng phục lợi dụng suất

Hán Việt: công nghiệp dụng thủy đích trọng phục lợi dụng suất · Pinyin: gōng yè yòng shuǐ de zhòng fù lì yòng lǜ

Tổng quan

Cấu tạo: 工 (công) + 業 (nghiệp) + 用 (dụng) + 水 (thủy) + 的 (đích) + 重 (trọng) + 復 (phục) + 利 (lợi) + 用 (dụng) + 率 (suất)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tái sử dụng nước

Đức

  • Handedict Mehrfachnutzung des Industriewassers (S, Fam)

Từ liên quan

Gần nghĩa

工业品出厂价格指数 · 工业增加值增长速度 · 工业生产机械修理工 · 工业科学及医学指数