工业生产机械修理工
công nghiệp sanh sản ki giới tu lí công
Hán Việt: công nghiệp sanh sản ki giới tu lí công · Pinyin: gōng yè shēng chǎn jī xiè xiū lǐ gōng
Tổng quan
Cấu tạo: 工 (công) + 業 (nghiệp) + 生 (sanh) + 產 (sản) + 機 (ki) + 械 (giới) + 修 (tu) + 理 (lí) + 工 (công)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 thợ sửa máy công nghiệp
Đức
- Handedict Industriemechaniker