工业品出厂价格指数

gōng yè pǐn chū chǎng jià gé zhǐ shùcông nghiệp phẩm xuất xưởng giá cách chỉ sổ

Hán Việt: công nghiệp phẩm xuất xưởng giá cách chỉ sổ · Pinyin: gōng yè pǐn chū chǎng jià gé zhǐ shù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

反映一定时期内全部工业产品出厂价格的变动趋势、变动程度的经济指数。它不仅是一项重要的经济指标,也是制定相关经济政策及国民经济核算的重要依据。英文缩写为PPI。

Cấu tạo: 工 (công) + 業 (nghiệp) + 品 (phẩm) + 出 (xuất) + 廠 (xưởng) + 價 (giá) + 格 (cách) + 指 (chỉ) + 數 (sổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 反映一定时期内全部工业产品出厂价格的变动趋势、变动程度的经济指数。它不仅是一项重要的经济指标,也是制定相关经济政策及国民经济核算的重要依据。英文缩写为PPI。

Từ liên quan

Gần nghĩa

工业增加值增长速度 · 工业生产机械修理工 · 工业科学及医学指数 · 工业公司专用基金 · 工业用水的重复利用率 · 工业统计报表制度