工业增加值增长速度

gōng yè zēng jiā zhí zēng cháng sù dùcông nghiệp tăng gia trị tăng trường tốc độ

Hán Việt: công nghiệp tăng gia trị tăng trường tốc độ · Pinyin: gōng yè zēng jiā zhí zēng cháng sù dù

Tổng quan

Cấu tạo: 工 (công) + 業 (nghiệp) + 增 (tăng) + 加 (gia) + 值 (trị) + 增 (tăng) + 長 (trường) + 速 (tốc) + 度 (độ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tăng trưởng giá trị công nghiệp

Đức

  • Handedict Wachstumsgeschwindigkeit der Industriellen Wertschöpfung (S, Wirtsch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

工业品出厂价格指数 · 工业生产机械修理工 · 工业科学及医学指数 · 速度补偿的传动装置 · 工业公司专用基金 · 工业用水的重复利用率 · 工业统计报表制度