工業科學及醫學指數

gōng yè kē xué jí yī xué zhǐ shù công nghiệp khoa học cập y học chỉ sổ

Hán Việt: công nghiệp khoa học cập y học chỉ sổ · Pinyin: gōng yè kē xué jí yī xué zhǐ shù

Tổng quan

Cấu tạo: (công) + (nghiệp) + (khoa) + (học) + (cập) + (y) + (học) + (chỉ) + (sổ)