工业科学及医学指数

gōng yè kē xué jí yī xué zhǐ shùcông nghiệp khoa học cập y học chỉ sổ

Hán Việt: công nghiệp khoa học cập y học chỉ sổ · Pinyin: gōng yè kē xué jí yī xué zhǐ shù

Tổng quan

Cấu tạo: 工 (công) + 業 (nghiệp) + 科 (khoa) + 學 (học) + 及 (cập) + 醫 (y) + 學 (học) + 指 (chỉ) + 數 (sổ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chỉ số công nghiệp

Đức

  • Handedict ISM-Index (ein US-Wirtschaftsindikator)

Từ liên quan

Gần nghĩa

工业品出厂价格指数 · 工业增加值增长速度 · 工业生产机械修理工 · 工业公司专用基金 · 工业用水的重复利用率 · 工业统计报表制度