工业科学及医学指数
công nghiệp khoa học cập y học chỉ sổ
Hán Việt: công nghiệp khoa học cập y học chỉ sổ · Pinyin: gōng yè kē xué jí yī xué zhǐ shù
Tổng quan
Cấu tạo: 工 (công) + 業 (nghiệp) + 科 (khoa) + 學 (học) + 及 (cập) + 醫 (y) + 學 (học) + 指 (chỉ) + 數 (sổ)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 chỉ số công nghiệp
Đức
- Handedict ISM-Index (ein US-Wirtschaftsindikator)