工業間諜 gōng yè jiàn dié · công nghiệp gian điệp Hán Việt: công nghiệp gian điệp · Pinyin: gōng yè jiàn dié Tổng quan Cấu tạo: 工 (công) + 業 (nghiệp) + 間 (gian) + 諜 (điệp)Pinyingōng yè jiàn diéHán Việtcông nghiệp gian điệpCấu tạo工 + 業 + 間 + 諜 · công + nghiệp + gian + điệp nghĩa thành phần: công + nghiệp + gian + điệp