工於心計

gōng yú xīn jì công vu tâm kế

Hán Việt: công vu tâm kế · Pinyin: gōng yú xīn jì

Tổng quan

mưu mô | tính toán

Cấu tạo: (công) + (vu) + (tâm) + (kế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mưu mô | tính toán

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 工:擅长。擅长用心谋划。

Eng

  • CC-CEDICT scheming|calculating
  • Cihui scheming; calculating