工人干部

công nhân cán bộ

Hán Việt: công nhân cán bộ

Tổng quan

Cấu tạo: 工 (công) + 人 (nhân) + 幹 (cán) + 部 (bộ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cán bộ công nhân
  • Biên soạn worker-cadre M:ge/¹míng/²wèi

Eng

  • Cihui 工人幹部 ōngrén gànbù n. worker-cadre M:ge/¹míng/²wèi

Từ liên quan

Gần nghĩa

工人日报 · 工人歌星 · 工人运动 · 工人運動 · 工人阶级 · 干部会议 · 干部学校 · 幹部學校