工人自治 gōng rén zì zhì · công nhân tự trì Hán Việt: công nhân tự trì · Pinyin: gōng rén zì zhì Tổng quan Cấu tạo: 工 (công) + 人 (nhân) + 自 (tự) + 治 (trì)Pinyingōng rén zì zhìHán Việtcông nhân tự trìCấu tạo工 + 人 + 自 + 治 · công + nhân + tự + trì nghĩa thành phần: công + nhân + tự + trì