工人貴族 công nhân quý tộc Hán Việt: công nhân quý tộc Tổng quan Cấu tạo: 工 (công) + 人 (nhân) + 貴 (quý) + 族 (tộc)Hán Việtcông nhân quý tộcCấu tạo工 + 人 + 貴 + 族 · công + nhân + quý + tộc nghĩa thành phần: công + nhân + quý + tộc Nghĩa EngCihui 工人貴族 ōngrén guìzú n. labor aristocracy M:ge/¹míng/²wèi