工人週刊 gōng rén zhōu kān · công nhân chu khan Hán Việt: công nhân chu khan · Pinyin: gōng rén zhōu kān Tổng quan Cấu tạo: 工 (công) + 人 (nhân) + 週 (chu) + 刊 (khan)Pinyingōng rén zhōu kānHán Việtcông nhân chu khanCấu tạo工 + 人 + 週 + 刊 · công + nhân + chu + khan nghĩa thành phần: công + nhân + chu + khan