工件夾具

gōng jiàn jiá jù công kiện giáp cụ

Hán Việt: công kiện giáp cụ · Pinyin: gōng jiàn jiá jù

Tổng quan

Cấu tạo: (công) + (kiện) + (giáp) + (cụ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 工件夾具 ōngjiàn jiájù n. work fixture