工件提交 công kiện đề giao Hán Việt: công kiện đề giao Tổng quan Cấu tạo: 工 (công) + 件 (kiện) + 提 (đề) + 交 (giao)Hán Việtcông kiện đề giaoCấu tạo工 + 件 + 提 + 交 · công + kiện + đề + giao nghĩa thành phần: công + kiện + đề + giao Nghĩa EngCihui job submission