工余空閑 gōng yú kōng xián · công dư không nhàn Hán Việt: công dư không nhàn · Pinyin: gōng yú kōng xián Tổng quan Cấu tạo: 工 (công) + 余 (dư) + 空 (không) + 閑 (nhàn)Pinyingōng yú kōng xiánHán Việtcông dư không nhànCấu tạo工 + 余 + 空 + 閑 · công + dư + không + nhàn nghĩa thành phần: công + dư + không + nhàn