工作下去 công tác hạ khứ Hán Việt: công tác hạ khứ Tổng quan Cấu tạo: 工 (công) + 作 (tác) + 下 (hạ) + 去 (khứ)Hán Việtcông tác hạ khứCấu tạo工 + 作 + 下 + 去 · công + tác + hạ + khứ nghĩa thành phần: công + tác + hạ + khứ Nghĩa EngCihui 工作下去 ōngzuò xiàqù r.v. continue to work