工作事故 gōng zuò shì gù · công tác sự cố Hán Việt: công tác sự cố · Pinyin: gōng zuò shì gù Tổng quan Cấu tạo: 工 (công) + 作 (tác) + 事 (sự) + 故 (cố)Pinyingōng zuò shì gùHán Việtcông tác sự cốCấu tạo工 + 作 + 事 + 故 · công + tác + sự + cố nghĩa thành phần: công + tác + sự + cố