工作停頓 gōng zuò tíng dùn · công tác đình đốn Hán Việt: công tác đình đốn · Pinyin: gōng zuò tíng dùn Tổng quan Cấu tạo: 工 (công) + 作 (tác) + 停 (đình) + 頓 (đốn)Pinyingōng zuò tíng dùnHán Việtcông tác đình đốnCấu tạo工 + 作 + 停 + 頓 · công + tác + đình + đốn nghĩa thành phần: công + tác + đình + đốn