工作分配 công tác phân phối Hán Việt: công tác phân phối Tổng quan Cấu tạo: 工 (công) + 作 (tác) + 分 (phân) + 配 (phối)Hán Việtcông tác phân phốiCấu tạo工 + 作 + 分 + 配 · công + tác + phân + phối nghĩa thành phần: công + tác + phân + phối Nghĩa EngCihui 工作分配 ōngzuò fēnpèi n. work allocation