工作壓力 gōng zuò yā lì · công tác áp lực Hán Việt: công tác áp lực · Pinyin: gōng zuò yā lì Tổng quan Cấu tạo: 工 (công) + 作 (tác) + 壓 (áp) + 力 (lực)Pinyingōng zuò yā lìHán Việtcông tác áp lựcCấu tạo工 + 作 + 壓 + 力 · công + tác + áp + lực nghĩa thành phần: công + tác + áp + lực