工作夥伴 gōng zuò huǒ bàn · công tác khỏa bạn Hán Việt: công tác khỏa bạn · Pinyin: gōng zuò huǒ bàn Tổng quan Cấu tạo: 工 (công) + 作 (tác) + 夥 (khỏa) + 伴 (bạn)Pinyingōng zuò huǒ bànHán Việtcông tác khỏa bạnCấu tạo工 + 作 + 夥 + 伴 · công + tác + khỏa + bạn nghĩa thành phần: công + tác + khỏa + bạn