工作大隊 công tác đại đội Hán Việt: công tác đại đội Tổng quan Cấu tạo: 工 (công) + 作 (tác) + 大 (đại) + 隊 (đội)Hán Việtcông tác đại độiCấu tạo工 + 作 + 大 + 隊 · công + tác + đại + đội nghĩa thành phần: công + tác + đại + đội Nghĩa EngCihui 工作大隊 ōngzuò dàduì p.w. team dispatched for a special task M:ge/⁴zhī