工作完畢後 công tác hoàn tất hậu Hán Việt: công tác hoàn tất hậu Tổng quan Cấu tạo: 工 (công) + 作 (tác) + 完 (hoàn) + 畢 (tất) + 後 (hậu)Hán Việtcông tác hoàn tất hậuCấu tạo工 + 作 + 完 + 畢 + 後 · công + tác + hoàn + tất + hậu nghĩa thành phần: công + tác + hoàn + tất + hậu Nghĩa EngCihui after hour