工作情况的检验

gōng zuò qíng kuàng de jiǎn yàncông tác tình huống đích kiểm nghiệm

Hán Việt: công tác tình huống đích kiểm nghiệm · Pinyin: gōng zuò qíng kuàng de jiǎn yàn

Tổng quan

Cấu tạo: 工 (công) + 作 (tác) + 情 (tình) + 況 (huống) + 的 (đích) + 檢 (kiểm) + 驗 (nghiệm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kiểm tra hoạt động

Đức

  • Handedict Funktionsprüfung

Từ liên quan

Gần nghĩa

工作完了的时候 · 工作岗位的安全 · 工作专业范围 · 工作分解结构 · 工作小组电脑应用 · 工作时间条例 · 工作馬虎的人