工作情況的檢驗

gōng zuò qíng kuàng de jiǎn yàn công tác tình huống đích kiểm nghiệm

Hán Việt: công tác tình huống đích kiểm nghiệm · Pinyin: gōng zuò qíng kuàng de jiǎn yàn

Tổng quan

Cấu tạo: (công) + (tác) + (tình) + (huống) + (đích) + (kiểm) + (nghiệm)