安全带预紧器

ān quán dài yù jǐn qìan toàn đái dự khẩn khí

Hán Việt: an toàn đái dự khẩn khí · Pinyin: ān quán dài yù jǐn qì

Tổng quan

Cấu tạo: 安 (an) + 全 (toàn) + 帶 (đái) + 預 (dự) + 緊 (khẩn) + 器 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bộ căng dây an toàn

Đức

  • Handedict Gurtstraffer (S, Kfz)

Từ liên quan

Gần nghĩa

安全和工业标准 · 安全理事会 · 安全的地方 · 安全通行权 · 安全技术规则 · 安全接线端子 · 安全环的钳子 · 安全自动装置