工作市場 gōng zuò shì chǎng · công tác thị tràng Hán Việt: công tác thị tràng · Pinyin: gōng zuò shì chǎng Tổng quan Cấu tạo: 工 (công) + 作 (tác) + 市 (thị) + 場 (tràng)Pinyingōng zuò shì chǎngHán Việtcông tác thị tràngCấu tạo工 + 作 + 市 + 場 · công + tác + thị + tràng nghĩa thành phần: công + tác + thị + tràng