工作年限 gōng zuò nián xiàn · công tác niên hạn Hán Việt: công tác niên hạn · Pinyin: gōng zuò nián xiàn Tổng quan Cấu tạo: 工 (công) + 作 (tác) + 年 (niên) + 限 (hạn)Pinyingōng zuò nián xiànHán Việtcông tác niên hạnCấu tạo工 + 作 + 年 + 限 · công + tác + niên + hạn nghĩa thành phần: công + tác + niên + hạn Nghĩa EngCihui 工作年限 ōngzuò niánxiàn n. work seniority