工作廣告 gōng zuò guǎng gào · công tác quảng cáo Hán Việt: công tác quảng cáo · Pinyin: gōng zuò guǎng gào Tổng quan Cấu tạo: 工 (công) + 作 (tác) + 廣 (quảng) + 告 (cáo)Pinyingōng zuò guǎng gàoHán Việtcông tác quảng cáoCấu tạo工 + 作 + 廣 + 告 · công + tác + quảng + cáo nghĩa thành phần: công + tác + quảng + cáo