工作成效 gōng zuò chéng xiào · công tác thành hiệu Hán Việt: công tác thành hiệu · Pinyin: gōng zuò chéng xiào Tổng quan Cấu tạo: 工 (công) + 作 (tác) + 成 (thành) + 效 (hiệu)Pinyingōng zuò chéng xiàoHán Việtcông tác thành hiệuCấu tạo工 + 作 + 成 + 效 · công + tác + thành + hiệu nghĩa thành phần: công + tác + thành + hiệu