工作手冊 gōng zuò shǒu cè · công tác thủ sách Hán Việt: công tác thủ sách · Pinyin: gōng zuò shǒu cè Tổng quan sách bài tập Cấu tạo: 工 (công) + 作 (tác) + 手 (thủ) + 冊 (sách)Pinyingōng zuò shǒu cèHán Việtcông tác thủ sáchCấu tạo工 + 作 + 手 + 冊 · công + tác + thủ + sách nghĩa thành phần: công + tác + thủ + sách Nghĩa ViệtCihui sách bài tập