工作指令 gōng zuò zhǐ lìng · công tác chỉ lệnh Hán Việt: công tác chỉ lệnh · Pinyin: gōng zuò zhǐ lìng Tổng quan Cấu tạo: 工 (công) + 作 (tác) + 指 (chỉ) + 令 (lệnh)Pinyingōng zuò zhǐ lìngHán Việtcông tác chỉ lệnhCấu tạo工 + 作 + 指 + 令 · công + tác + chỉ + lệnh nghĩa thành phần: công + tác + chỉ + lệnh