工作效率

công tác hiệu suất

Hán Việt: công tác hiệu suất

Tổng quan

Cấu tạo: (công) + (tác) + (hiệu) + (suất)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 工作效率 ōngzuò xiàolǜ n. working efficiency