工作文件 gōng zuò wén jiàn · công tác văn kiện Hán Việt: công tác văn kiện · Pinyin: gōng zuò wén jiàn Tổng quan Cấu tạo: 工 (công) + 作 (tác) + 文 (văn) + 件 (kiện)Pinyingōng zuò wén jiànHán Việtcông tác văn kiệnCấu tạo工 + 作 + 文 + 件 · công + tác + văn + kiện nghĩa thành phần: công + tác + văn + kiện