工作方式 gōng zuò fāng shì · công tác phương thức Hán Việt: công tác phương thức · Pinyin: gōng zuò fāng shì Tổng quan Cấu tạo: 工 (công) + 作 (tác) + 方 (phương) + 式 (thức)Pinyingōng zuò fāng shìHán Việtcông tác phương thứcCấu tạo工 + 作 + 方 + 式 · công + tác + phương + thức nghĩa thành phần: công + tác + phương + thức Nghĩa EngCihui manner of working